ba lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi bằng vải dày hoặc bằng da, có quai đeo trên lưng, dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân khi đi xa, đi du lịch, đi học hoặc đi làm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "ballot".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khang mở ba lô tìm một gói giấy.
- Trước mỗi chuyến đi phượt, tôi luôn kiểm tra lại đồ đạc trong ba lô.
- Học sinh tiểu học thường đeo ba lô đến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ba lô con cóc": Một loại ba lô nhỏ, gọn, thường được sử dụng phổ biến trong quân đội hoặc cho các chuyến đi ngắn ngày.
- Anh ấy chỉ mang theo một chiếc ba lô con cóc cho chuyến công tác một ngày.
"Ba lô giấy": Cụm từ ẩn dụ chỉ những nhà báo, phóng viên thường xuyên di chuyển để tác nghiệp.
- Anh phóng viên trẻ với chiếc ba lô giấy đã có mặt tại hiện trường từ rất sớm.
Biến thể và từ gần giống
- Balo (dt.): Cách viết khác, thường dùng trong ngôn ngữ thông dụng, của từ "ba lô".
- Túi đeo lưng (dt.): Cụm từ thuần Việt có nghĩa tương đương, mô tả chung các loại túi đeo trên lưng.
- Cặp sách (dt.): Đồ dùng để đựng sách vở, thường có quai xách hoặc đeo lưng, nhưng thường chỉ dùng trong ngữ cảnh đi học.
Từ đồng nghĩa
- Túi đeo lưng: Túi có quai để đeo trên lưng.
- Bị (từ cổ): Túi vải lớn, thường đeo vai hoặc mang tay, dùng để đựng đồ khi đi đường xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ba lô" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như "đeo ba lô", "xách ba lô", "mở ba lô").
Thành ngữ liên quan
- "Ba lô du kích": Thành ngữ dùng để chỉ phong cách du lịch hoặc làm việc tự do, linh hoạt, không bị gò bó, thường mang theo hành lý tối giản.
- Phong cách sống ba lô du kích của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
- ba-lô dt. (Pháp: ballot) Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo trên lưng để đựng quần áo và đồ lặt vặt Khang mở ba-lô tìm một gói giấy (NgĐThi).